Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create – creation – creative

/kriˈeɪt/

Nghĩa thường dùng

tạo ra động từ

“The artist aims to create a masterpiece.”Nghệ sĩ mong muốn tạo ra một kiệt tác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...