create a bond
Nghĩa thường dùng
“They create a bond through shared activities.”Họ tạo ra mối liên kết qua các hoạt động chung.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They create a bond through shared activities.”Họ tạo ra mối liên kết qua các hoạt động chung.
Đang tải...