Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create a fashion identity

/kriːˈeɪt ə ˈfæʃən aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa thường dùng

phát triển phong cách độc đáo phản ánh con người bạn. cụm từ

“Creating a fashion identity can help you stand out.”Tạo ra một bản sắc thời trang có thể giúp bạn nổi bật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...