create a fashion statement
/kriːˈeɪt ə ˈfæʃən ˈsteɪtmənt/
Nghĩa thường dùng
tạo ra trang phục gây ấn tượng mạnh mẽ
cụm từ
“Her outfit created a fashion statement at the event.”Bộ trang phục của cô đã tạo ra một tuyên bố thời trang tại sự kiện.