Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create a music community

/kriˈeɪt ə ˈmjuzɪk kəˈmjunɪti/

Nghĩa thường dùng

tạo ra một cộng đồng âm nhạc cụm từ

“Social media helps create a music community among fans.”Mạng xã hội giúp tạo ra một cộng đồng âm nhạc giữa các fan.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...