create a music community
Nghĩa thường dùng
“Social media helps create a music community among fans.”Mạng xã hội giúp tạo ra một cộng đồng âm nhạc giữa các fan.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Social media helps create a music community among fans.”Mạng xã hội giúp tạo ra một cộng đồng âm nhạc giữa các fan.
Đang tải...