Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create a music festival

/kriˈeɪt ə ˈmjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/

Nghĩa thường dùng

tổ chức một lễ hội âm nhạc cụm từ

“They plan to create a music festival in the summer.”Họ dự định tổ chức một lễ hội âm nhạc vào mùa hè.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...