Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create a playlist

/kriˈeɪt ə ˈpleɪ.lɪst/

Nghĩa thường dùng

tạo danh sách phát cụm từ

“I like to create a playlist for my workouts.”Tôi thích tạo danh sách phát cho buổi tập luyện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...