create a schedule
Nghĩa thường dùng
“Creating a schedule can help you stay committed to fitness.”Lập một lịch trình có thể giúp bạn giữ cam kết với thể dục.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Creating a schedule can help you stay committed to fitness.”Lập một lịch trình có thể giúp bạn giữ cam kết với thể dục.
Đang tải...