Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create a signature look

/kriːˈeɪt ə ˈsɪɡnətʃər lʊk/

Nghĩa thường dùng

phát triển phong cách độc đáo đại diện cho bạn. cụm từ

“Many celebrities create a signature look that fans admire.”Nhiều người nổi tiếng phát triển phong cách độc đáo mà fan yêu thích.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...