Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create a wardrobe

Nghĩa thường dùng

tạo ra tủ quần áo cụm từ

“It's important to create a wardrobe that reflects your style.”Điều quan trọng là tạo ra một tủ quần áo phản ánh phong cách của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...