Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create an account

/kriˌeɪt ən əˈkaʊnt/

Nghĩa thường dùng

tạo tài khoản cụm từ

“To create an account you may have to give your date of birth and email.”Để tạo tài khoản, có thể bạn phải cung cấp ngày sinh và email.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...