create competition
Nghĩa thường dùng
“New startups create competition in the market.”Các công ty khởi nghiệp mới tạo ra sự cạnh tranh trên thị trường.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“New startups create competition in the market.”Các công ty khởi nghiệp mới tạo ra sự cạnh tranh trên thị trường.
Đang tải...