create employment opportunities
Nghĩa thường dùng
“Local businesses can create employment opportunities for immigrants.”Các doanh nghiệp địa phương có thể tạo ra cơ hội việc làm cho người nhập cư.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Local businesses can create employment opportunities for immigrants.”Các doanh nghiệp địa phương có thể tạo ra cơ hội việc làm cho người nhập cư.
Đang tải...