create energy strategies
Nghĩa thường dùng
“We need to create energy strategies for the future.”Chúng ta cần tạo ra các chiến lược năng lượng cho tương lai.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to create energy strategies for the future.”Chúng ta cần tạo ra các chiến lược năng lượng cho tương lai.
Đang tải...