Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create fashion moments

/kriːˈeɪt ˈfæʃən ˈmoʊmənts/

Nghĩa thường dùng

tạo ra những sự kiện hoặc phong cách đáng nhớ trong thời trang cụm từ

“The runway show created unforgettable fashion moments.”Buổi trình diễn thời trang đã tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...