Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create frameworks

/kriːˈeɪt ˈfreɪmˌwɜːrkz/

Nghĩa thường dùng

phát triển các cấu trúc hoặc hệ thống để hiểu biết cụm từ

“The study aims to create frameworks for social analysis.”Nghiên cứu nhằm tạo ra các khung phân tích xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...