Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create innovative frameworks

/kriˈeɪt ɪnəˈveɪtɪv ˈfreɪmˌwɜːrkz/

Nghĩa thường dùng

xây dựng các cấu trúc mới hỗ trợ đổi mới cụm từ

“Organizations must create innovative frameworks for growth.”Các tổ chức phải tạo ra các khung đổi mới để phát triển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...