Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create music documentaries

/kriˈeɪt ˈmjuːzɪk ˌdɒkjuˈmɛntəriz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra các bộ phim tài liệu về âm nhạc cụm từ

“He wants to create music documentaries about famous artists.”Anh ấy muốn tạo ra các bộ phim tài liệu về các nghệ sĩ nổi tiếng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...