create music videos
Nghĩa thường dùng
“Many artists create music videos to promote their songs.”Nhiều nghệ sĩ tạo video âm nhạc để quảng bá bài hát của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many artists create music videos to promote their songs.”Nhiều nghệ sĩ tạo video âm nhạc để quảng bá bài hát của họ.
Đang tải...