Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create playlists

/kriːˈeɪt ˈpleɪlɪsts/

Nghĩa thường dùng

tạo danh sách phát cụm từ

“I love to create playlists for different moods.”Tôi thích tạo danh sách phát cho các tâm trạng khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...