Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create simulations

/kriːˈeɪt ˌsɪmjuˈleɪʃənz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra các mô hình mô phỏng các quy trình thực tế cụm từ

“Researchers create simulations to study complex systems.”Các nhà nghiên cứu tạo ra các mô hình để nghiên cứu các hệ thống phức tạp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...