create simulations
Nghĩa thường dùng
“Researchers create simulations to study complex systems.”Các nhà nghiên cứu tạo ra các mô hình để nghiên cứu các hệ thống phức tạp.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers create simulations to study complex systems.”Các nhà nghiên cứu tạo ra các mô hình để nghiên cứu các hệ thống phức tạp.
Đang tải...