Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create social connections

/kriːˈeɪt ˈsoʊʃəl kəˈnɛkʃənz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra các mối quan hệ xã hội cụm từ

“Joining clubs can help create social connections.”Tham gia các câu lạc bộ có thể giúp tạo ra các mối quan hệ xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...