create synergies
Nghĩa thường dùng
“Companies can create synergies through partnerships.”Các công ty có thể tạo ra sự cộng hưởng thông qua các quan hệ đối tác.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Companies can create synergies through partnerships.”Các công ty có thể tạo ra sự cộng hưởng thông qua các quan hệ đối tác.
Đang tải...