create synergy
Nghĩa thường dùng
“The merger will create synergy between the two companies.”Việc sáp nhập sẽ tạo ra sự hợp tác giữa hai công ty.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The merger will create synergy between the two companies.”Việc sáp nhập sẽ tạo ra sự hợp tác giữa hai công ty.
Đang tải...