create traditions
Nghĩa thường dùng
“It's fun to create traditions during the holidays.”Thật vui khi tạo ra truyền thống trong các dịp lễ.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's fun to create traditions during the holidays.”Thật vui khi tạo ra truyền thống trong các dịp lễ.
Đang tải...