Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create value

/kriˈeɪt ˈvælju/

Nghĩa thường dùng

tạo ra giá trị cụm từ

“Our goal is to create value for our clients.”Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra giá trị cho khách hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...