Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

create wildlife reserves

/kriːˈeɪt ˈwaɪldlaɪf rɪˈzɜːrvz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra các khu bảo tồn động vật cụm từ

“Creating wildlife reserves helps protect endangered species.”Tạo ra các khu bảo tồn động vật giúp bảo vệ các loài bị đe dọa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...