Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12923

creatively

//

* phó từ
  • sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a creative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...