Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41410

creativeness

/kri:'eitivnis/

danh từ

  • óc sáng tạo, tính sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n the ability to create

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...