Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34276

creaturely

//

  • xem creature
Định nghĩa tiếng Anh

a. Creatural; characteristic of a creature.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...