Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

credit rating

//

* danh từ
  • sự đánh giá mức độ tín nhiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...