Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creditableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creditableness

//

  • xem creditable
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being creditable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...