Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

creditlimit /ˈkrɛdɪtˈlɪmɪt/

n.phr

  • Hạn mức tín dụng

ví dụ

The credit limit for my card is five thousand dollars. — Hạn mức tín dụng cho thẻ của tôi là năm nghìn đô la.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...