Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31912

creditworthy

//

* tính từ
  • đáng tin để cho vay
Định nghĩa tiếng Anh

s. having an acceptable credit rating

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...