Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creditworthy

phổ biến #31912
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creditworthy

//

* tính từ
  • đáng tin để cho vay
Định nghĩa tiếng Anh

s. having an acceptable credit rating

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...