Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

credo

/'kri:dәu/ GRE phổ biến #17871
Biến thể từ credos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

credo

//

* danh từ
  • cương lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n any system of principles or beliefs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...