Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17871

credo

//

* danh từ
  • cương lĩnh
Biến thể từ credos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any system of principles or beliefs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...