creedal
/'kri:dәl/ phổ biến #40312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
creedal
//
- xem creed
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to a creed
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to a creed
Đang tải...