Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creepingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creepingly

//

* phó từ
  • bò, trườn
  • đi chậm rãi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. by creeping slowly; in the manner of a reptile; insidiously; cunningly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...