Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crenelated

/'krenileitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crenelated

/'krenileitid/

tính từ

  • có lỗ châu mai
Định nghĩa tiếng Anh

v supply with battlements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...