Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crenelation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crenelation

//

  • xem crenelated
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of constructing ramparts with gaps for firing guns or arrows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...