Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crescent-shaped

//

  • hình trăng lưỡi liềm
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling the new moon in shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...