Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crest factor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crest factor

//

  • (Tech) hệ số đỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...