Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crest-fallen

/'krest,fɔ:lən/

tính từ

  • chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...