crestless
/'krestlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crestless
//
* tính từ- không có mào
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without a crest or escutcheon; of low birth.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Without a crest or escutcheon; of low birth.
Đang tải...