Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cretonne

/kre'tɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cretonne

/kre'tɔn/

danh từ

  • vải creton (để bọc ghế...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unglazed heavy fabric; brightly printed; used for slipcovers and draperies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...