Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crew neck

/kru: nek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crew neck

//

* danh từ
  • kiểu cổ áo tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...