Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crewel

/'kru:il/

danh từ

  • len sợi (để dệt thảm hoặc thêu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Worsted yarn,, slackly twisted, used for embroidery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...