Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crewel

/'kru:il/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crewel

/'kru:il/

danh từ

  • len sợi (để dệt thảm hoặc thêu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Worsted yarn,, slackly twisted, used for embroidery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...