Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crib-biter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crib-biter

//

* danh từ
  • người có tật nào đó
  • con ngựa có tật nhai rơm lép bép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...