Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crib-biting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crib-biting

//

* danh từ
  • thói nhai rơm lép bép của ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Cribbing, 4.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...