Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crib-biting

//

* danh từ
  • thói nhai rơm lép bép của ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Cribbing, 4.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...