Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cribbage

/'kribidʤ/ phổ biến #38572
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cribbage

/'kribidʤ/

danh từ

  • lối chơi bài kipbi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a card game (usually for two players) in which each player is dealt six cards and discards one or two

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...