Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cribber

/'kribə/
Biến thể từ cribbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cribber

/'kribə/

danh từ

  • học sinh quay cóp
  • kẻ ăn cắp văn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...